Nghĩa của từ "freak out" trong tiếng Việt

"freak out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

freak out

US /frik aʊt/
UK /friːk aʊt/
"freak out" picture

Cụm động từ

hoảng loạn, nổi khùng, sợ hãi

to become very angry, scared, or excited, or to make someone feel this way

Ví dụ:
I totally freaked out when I saw the spider in my bed.
Tôi đã hoàn toàn hoảng loạn khi nhìn thấy con nhện trên giường.
Don't freak out, but I accidentally broke your favorite vase.
Đừng nổi khùng nhé, nhưng tôi lỡ làm vỡ chiếc bình hoa yêu thích của bạn rồi.